8-Sync-Dev

ship

Chạy trọn quy trình một feature/bug như một team — plan → R&D → code → test → UAT → review/QC → docs+memory → commit, rồi release/deploy + monitor khi owner thêm cờ --release/--deploy. Dùng khi user gõ /ship <mô tả task>.

8-Sync-Dev 4 1 Updated 4d ago
GitHub

Install

npx skillscat add 8-sync-dev/8sync/ship

Install via the SkillsCat registry.

SKILL.md

Task: $ARGUMENTS

Thang tự động (chọn mức theo độ lớn việc):

Mức Lệnh Dùng khi
1 /do <việc> đổi nhỏ ≤3 file, không plan/commit
2 /ship <việc> (đây) một feature/bug, tới commit; release khi có --release
3 /ship-auto <việc> như /ship rồi PR → CI → merge → release sau MỘT câu Ship
4 /ship-loop <mục tiêu> mục tiêu có tiêu chí kiểm được, lặp tới khi xanh (có cap)
5 /autopilot nhiều item từ backlog, không người trông

Trạng thái sống trong file, không chỉ trong hội thoại (sống sót qua /compact, /clear, resume):
su-code/ship/<slug>/STATE.md gồm Goal · Checklist các phase · Evidence (lệnh + output ngắn) · Next; ghi <slug> vào su-code/ship/ACTIVE để digest đầu phiên/sau /compact nạp lại (xong việc → xoá dòng đó). Repo không có su-code/ → .claude/ship/<slug>/ (không được nạp tự động). Cập nhật ở mỗi ranh giới phase. Theo dõi việc bằng TaskCreate/TaskUpdate.

Nhịp scrum (/sprint <slug>, đọc sprint/SKILL.md): chạy cổng quy mô trước (≤3 file → không mở sprint); phase 1 là sprint planning (8sync ccc . goal + 8sync ccc standup <slug> init --roles … theo quy mô, giao theo đợt rd/plan → dev → review/qa); standup ở mỗi ranh giới phase (8sync ccc standup <slug>, exit 3 = có role ngồi không → giao item thật hoặc rest <lý do>; review backlog/done/bug, đồng bộ phòng khác); phase 6 là sprint review; phase 7 kèm retro. Lead điều phối, role làm.

  1. Plan — làm như /planning: goal, acceptance criteria kiểm được, task + file, rủi ro. Câu hỏi thật sự cần → gom MỘT AskUserQuestion (≤4 câu, Recommended đầu). Owner đã nói "tự làm đi"/"auto" → chọn Recommended, ghi giả định, đi tiếp.
  2. R&D (chỉ khi có ẩn số) — explore cho codebase lạ; researcher song song cho câu hỏi con (≤10 bullet mỗi agent); lựa chọn lớn → deep-research. Không research thứ đã có trong repo.
  3. Code — từng task; giao task/quick-task song song khi file tách bạch. Code mới phải có test. Không sửa test cho pass. Sau mỗi task chạy build/test của repo.
  4. Test — full build + test + lint của repo. Fail → sửa gốc, không skip.
  5. UAT — chạy thật như người dùng: CLI chạy lệnh thật trên dữ liệu thật/tạm; web → script e2e của repo hoặc /chrome; API → gọi endpoint thật ở local. Ghi lệnh + output vào Evidence. Không chạy được → ghi "UAT: not verified (<lý do>)".
  6. Review/QC — reviewer trên diff; NOT MERGEABLE → task mới từ BLOCKER/SHOULD, quay lại 3. /sec + /rules + /aup-audit trên mọi diff (owner: luôn check tuân thủ), dán kết luận vào báo cáo; 8sync ccc risk in thêm gate khác từ tên file đổi (người review cho high-risk, /harden khi đụng hook/settings) — chạy đủ những gì nó liệt kê. Thêm thu thập dữ liệu, nhắn người ngoài, scrape, high-risk → /aup-audit; BLOCK thì dừng và báo.
  7. Docs + memory — CHANGELOG.md (Unreleased) cho thay đổi user-facing (card của team 8sync ccc auto: ghi file mới changelog.d/card-<id>.md, không sửa CHANGELOG.md); docs liên quan; bài học có bằng chứng → /remember (failure/validated/decision). Cập nhật STATE.
  8. Commit — conventional commits, branch riêng nếu đang ở main. Không push khi không có --release/--deploy.
  9. Release/deploy — chỉ khi $ARGUMENTS kết thúc bằng cờ --release/--deploy hoặc owner nói rõ trong hội thoại (chữ "release" trong mô tả task không tính): push branch → PR → chờ CI (gh pr checks --watch chạy nền; CI phải xanh trên cả Windows, macOS và Linux (test + build release) trước merge/tag; OS nào chưa có job → ghi "not verified: " và không merge; 8sync ccc auto ci báo local (GitHub chỉ lưu code) → CI là test + build trên máy release này, OS khác ghi "not verified: " và vẫn merge (ngoại lệ của luật not-verified ở trên), không chờ gh pr checks) → merge → tag/deploy. Repo có changelog.d/: trước tag gộp các file đó vào mục version của CHANGELOG.md rồi xoá chúng. Guard sẽ hỏi owner ở merge, push main, tag, deploy prod, publish — không né, không dùng bypass. Sau push: CronCreate */5 * * * * → /ship-tick <slug> để tick sau đọc CI và đi tiếp (xoá ở phase 10 khi xong).
  10. Monitor — sau release/deploy: theo dõi workflow/health tới khi xanh; đỏ → đọc log, quay lại 3. Ghi kết quả vào STATE.

Mọi câu "xong/pass/verified" phải kèm lệnh + output đã chạy; không có → chạy lại hoặc ghi "not verified". Không dừng khi còn task, test fail hoặc phase chưa xong — trừ khi owner bảo dừng. Báo cáo cuối: phase nào xong, bằng chứng, cái gì chưa verify, việc owner cần làm.