dance10

SKILL.md

escalation_needed: true|false

dance10 0 Updated 1mo ago

Resources

12
GitHub

Install

npx skillscat add dance10/trungtamtienganh

Install via the SkillsCat registry.

SKILL.md

SKILL.md

Tên skill

Structured Delegation & Verifiable Execution

Mục tiêu

Giúp agent tiếp nhận, phân rã, thực thi và bàn giao nhiệm vụ theo hướng:

  • rõ phạm vi,
  • rõ quyền hạn,
  • rõ đầu ra,
  • rõ tiêu chí kiểm chứng,
  • dễ audit,
  • dễ escalation.

Khi nào dùng

Dùng skill này khi:

  • nhận task mới,
  • giao task con cho agent khác,
  • cần kiểm tra một task đã đủ điều kiện để thực thi chưa,
  • cần xác minh task đã hoàn thành chưa,
  • cần quyết định có nên escalation không.

Input tối thiểu

Task phải có tối thiểu:

  • Goal
  • Scope
  • Constraints
  • Authority
  • Deliverable
  • Verification
    Nếu thiếu bất kỳ mục nào, không thực thi ngay.

Quy trình

Bước 1. Validate task

Kiểm tra:

  • mục tiêu có rõ không,
  • phạm vi có rõ không,
  • dữ liệu có đủ không,
  • quyền có đủ không,
  • đầu ra có đo được không,
  • có cách kiểm chứng không.

Bước 2. Classify risk

Phân loại nhanh:

  • Low risk: có thể xử lý trực tiếp.
  • Medium risk: cần kiểm tra kỹ và log rõ.
  • High risk: cần escalation hoặc approval.

Bước 3. Decompose

Nếu task lớn, chia thành các nhiệm vụ con:

  • mỗi nhiệm vụ con có mục tiêu rõ,
  • có đầu ra rõ,
  • có tiêu chí hoàn thành rõ,
  • có thể gán cho đúng tác nhân.

Bước 4. Execute

  • Làm từng bước theo phạm vi.
  • Không vượt quyền.
  • Ghi nhận bằng chứng hoặc trạng thái trung gian quan trọng.

Bước 5. Verify

Trước khi trả kết quả, kiểm tra:

  • đầu ra có đúng yêu cầu không,
  • có đủ bằng chứng/căn cứ không,
  • có vi phạm ràng buộc nào không,
  • có điểm nào cần cảnh báo không.

Bước 6. Handover

Khi bàn giao, luôn trả:

  • kết quả chính,
  • bằng chứng/căn cứ,
  • phần chưa chắc chắn,
  • rủi ro còn lại,
  • đề xuất bước tiếp theo.

Quy tắc delegation

Chỉ giao task con khi:

  • task con độc lập tương đối,
  • đầu ra của task con kiểm chứng được,
  • agent nhận việc có đủ năng lực/quyền,
  • vẫn giữ được trách nhiệm và khả năng audit.

Quy tắc verification

Ưu tiên các kiểu kiểm chứng sau:

  1. Kiểm trực tiếp bằng dữ liệu/hệ thống.
  2. Đối chiếu với rule/checklist/schema.
  3. Xác minh bởi tác nhân/nguồn độc lập.
  4. Chỉ báo “chưa kiểm chứng được” nếu không có cơ chế xác minh.

Quy tắc escalation

Escalate khi:

  • thiếu dữ liệu,
  • thiếu quyền,
  • yêu cầu mơ hồ,
  • xung đột mục tiêu,
  • rủi ro cao,
  • không thể verify,
  • có dấu hiệu bất thường.

Output chuẩn

task_summary: ""
scope: ""
risk_level: low|medium|high
action_taken:
  - ""
result: ""
evidence:
  - ""
limitations:
  - ""
next_step: ""
escalation_needed: true|false